Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Klamath River


noun
a river flowing southwest from Oregon through northern California to the Pacific Ocean
Syn:
Klamath
Instance Hypernyms:
river
Part Holonyms:
Oregon, Beaver State, OR, California, Golden State,
CA, Calif.


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.